lay into

/ˈleɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Đánh đập hoặc tấn công; để tấn công mạnh mẽ.
    (colloquial) To beat up or launch an attack against; to strike forcefully.
  2. (thông tục, nghĩa bóng) mắng mỏ; để mắng.
    (colloquial, figurative) To berate; to scold.
  3. (thông tục) Bắt đầu ăn ngấu nghiến.
    (colloquial) To start eating voraciously.
    I'm gonna lay into that ice cream later tonight.
    Tối nay tôi sẽ ăn kem đó.
🎬 Nghe “lay into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish