lay into
/ˈleɪ/Động từ
- (thông tục) Đánh đập hoặc tấn công; để tấn công mạnh mẽ.(colloquial) To beat up or launch an attack against; to strike forcefully.
- (thông tục, nghĩa bóng) mắng mỏ; để mắng.(colloquial, figurative) To berate; to scold.
- (thông tục) Bắt đầu ăn ngấu nghiến.(colloquial) To start eating voraciously.I'm gonna lay into that ice cream later tonight.Tối nay tôi sẽ ăn kem đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay into” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish